Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
leaf mold


noun
soil composed mainly of decaying leaves
Syn:
leaf mould, leaf soil
Hypernyms:
mold, mould


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.